Website thương mại điện tử vietnammedical.vn là website thuộc quyền sở hữu của Công ty TNHH Dược
Phẩm & Trang
Thiết Bị Y Tế VN Medical - Chuyên phân phối bán buôn dược phẩm, vật tư y tế, mỹ phẩm và các sản phẩm được
phép lưu hành tại Việt Nam.
LƯU Ý:
Các thành viên tham gia cộng đồng vietnammedical.vn cần phải có đủ trình độ chuyên môn về
dược phẩm hoặc
phải có người phụ trách chuyên môn theo quy định của pháp luật.
Các thông tin về sản phẩm, giá bán, ưu đãi được đăng trên website vietnammedical.vn nhằm
mục đích cung
cấp các thông tin cho thành viên tham gia một cách đầy đủ & chính xác các đặc tính của sản phẩm.
VN Medical sẽ KHÔNG chịu trách nhiệm khi có bất kỳ hậu quả nào
xảy ra do tự ý sử dụng sử
dụng thuốc kê
đơn hay thuốc chữa bệnh mà không tuân thủ theo sự hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ hoặc người có chuyên môn
về Y - Dược.
Thành phần trong mỗi viên thuốc Lukatab 10mg chứa:
Montelukast hàm lượng 10mg.
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lukatab 10mg
Thuốc Lukatab 10mg chứa hoạt chất Montelukast được chỉ định sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:
Điều trị và phòng ngừa hen phế quản mạn tính, bao gồm kiểm soát triệu chứng vào cả ban ngày và ban đêm, dự phòng co thắt phế quản do gắng sức và hen có yếu tố nhạy cảm với aspirin.
Giảm các biểu hiện của viêm mũi dị ứng, gồm cả viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm.[1]
Thuốc Lukatab 10mg - Dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính, điều trị viêm mũi dị ứng
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường nhẹ, một số tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc Lukatab 10mg:
Chóng mặt, buồn ngủ, dị cảm (cảm giác bất thường)/giảm cảm giác, rất hiếm gặp co giật.
Đau khớp, đau cơ bao gồm chuột rút.
Kích động bao gồm hung hăng, chống đối, ảo giác,...
Tiêu chảy, chán ăn, buồn nôn, nôn.
Tăng AST và ALT, rất hiếm khi viêm gan.
Đánh trống ngực.
Suy nhược/mệt mỏi, phù, sốt.
Viêm đường hô hấp trên.
Tăng xu hướng chảy máu.
Phù mạch, bầm tím, ban đỏ nốt, ngứa, phát ban, mề đay.
Các phản ứng quá mẫn bao gồm phản vệ, rất hiếm gặp thêm nhiễm bạch cầu ưa eosin tại gan.
Chảy máu mũi.
6 Tương tác
Theophyllin, Prednison, Prednisolon, Thuốc ngừa thai đường uống, Terfenadin, Digoxin, Warfarin: Montelukast không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của các thuốc này.
Phenobarbital: Làm giảm khoảng 40% Diện tích dưới đường cong (AUC) của Montelukast, nhưng không cần điều chỉnh liều.
Rosiglitazon: Montelukast không ức chế CYP2C8 in vivo và không làm thay đổi chuyển hóa của các thuốc qua enzym này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng thuốc Lukatab 10mg (dạng uống) trong cơn hen cấp vì chưa xác định được hiệu lực thuốc.
Không dùng khi thuốc Lukatab 10mg đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Thông báo cho bác sĩ những dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc Lukatab 10mg.
Không nên dùng thuốc Lukatab 10mg đơn độc để dự phòng co thắt phế quản do gắng sức.
Bệnh nhân nhạy cảm với Aspirin nên tránh dùng aspirin hoặc NSAIDs trong khi dùng Montelukast.
Montelukast thường không làm giảm hiệu quả corticosteroid đường uống. Không thay thế corticosteroid đường uống hoặc hít đột ngột, nên được thực hiện từ từ dưới sự giám sát của bác sĩ.
Không dùng Montelukast cho bệnh nhân có các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Lukatab 10mg không nên dùng cho 2 đối tượng trên vì chưa có dữ liệu báo cáo an toàn. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có thông tin đặc biệt, thường không gặp phải phản ứng có hại.
Hay gặp nhất: Đau bụng, nôn, khát, đau đầu, tăng kích động, buồn ngủ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Lukatab 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
Thuốc Ingair 10mg chứa hoạt chất với hàm lượng tương tự, do Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm sản xuất.
Thuốc Maxlucat 10mg chứa hoạt chất với hàm lượng tương tự, do Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Leukotrien Cystein (LTC4, LTD4, LTE4) là các sản phẩm chuyển hóa của acid arachidonic, được giải phóng từ nhiều loại tế bào như tế bào mast và bạch cầu ái toan. Các eicosanoid này liên kết với thụ thể leukotrien cystein (CysLT), trong đó thụ thể CysLT1 chủ yếu xuất hiện ở đường hô hấp, bao gồm các tế bào cơ trơn và đại thực bào, cũng như trên các tế bào tiền viêm như bạch cầu ái toan và tế bào gốc dòng tủy.
Thụ thể CysLT1 đóng vai trò quan trọng trong bệnh hen suyễn và viêm mũi dị ứng. Trong hen suyễn, leukotrien gây co thắt phế quản, tăng tiết dịch nhầy, tăng tính thấm thành mạch và gia tăng bạch cầu ái toan. Ở viêm mũi dị ứng, các CysLT được phóng thích từ niêm mạc mũi khi tiếp xúc với dị nguyên, góp phần vào các phản ứng viêm cả pha sớm và pha muộn, gây tăng sức cản đường thở và triệu chứng nghẹt mũi.
Montelukast là thuốc uống có khả năng gắn kết mạnh và chọn lọc với thụ thể CysLT1, ngăn chặn hoạt động sinh học của LTD4 mà không gây hoạt tính chủ vận nào.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Montelukast được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 3-4 giờ.
Sinh khả dụng đường uống trung bình khoảng 64%, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương trên trên 99%.